Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hầm mộ, khu mộ" (1)
hầm mộ, khu mộ
Tiếng Anh
Danh từtomb, crypt
Khu mộ cổ này là một địa điểm du lịch nổi tiếng.
This ancient crypt is a famous tourist spot.
Từ liên quan "hầm mộ, khu mộ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hầm mộ, khu mộ" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
